intervalence
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Giữa các vị trí kim loại có trạng thái oxy hóa khác nhautính từkhông so sánh (not comparable)Between metal sites that have different oxidation states.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| intervalence charge transfer | Chưa có nghĩa |