Dịch

intertropical

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Giữa hai chí tuyếntính từkhông so sánh (not comparable)Between or within the tropics.

Cụm từ (phrase)

intertropical frontdanh từFrông thời tiết liên tục xuất hiện gần xích đạo do sự hòa trộn giữa hai vùng nhiệt đới của khí quyển
intertropical convergence zonedanh từVùng gần xích đạo nơi xảy ra sự trộn lẫn giữa hai vùng nhiệt đới của khí quyển

Ví dụ

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI