Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
intertribal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giữa các bộ lạc
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Between tribes.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
intertribal
intertribal
ly
Giữa các bộ tộc
trạng từ
Ví dụ
intertribal
warfare
Nguồn gốc
(etymology)
inter-
+
tribal
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
intertribal
Liên bộ lạc
AI
1
Giữa các bộ lạc
1
Giữa các bộ lạc
1
Giữa các bộ lạc