Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intertracheid
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giữa các tế bào khí quản
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Between tracheid cells
Nguồn gốc
(etymology)
inter-
+
tracheid
AI
1
Giữa các tế bào khí quản
1
Giữa các tế bào khí quản
1
Giữa các tế bào khí quản