Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intertissue
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giữa các mô
tính từ
không so sánh
(not comparable)
between tissues
Họ từ
(word family)
cùng gốc
intertissue
intertissue
d
Đan xen
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
inter-
+
tissue
AI
1
Giữa các mô
1
Giữa các mô
1
Giữa các mô