Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intersubgroup
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giữa các nhóm con
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Between subgroups
Nguồn gốc
(etymology)
inter-
+
subgroup
AI
1
Giữa các nhóm con
1
Giữa các nhóm con
1
Giữa các nhóm con