Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
interstratified
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xếp lớp, xen kẽ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Stratified with two alternating types of strata.
Nguồn gốc
(etymology)
inter-
+
stratified
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
interestratificado
Xen kẽ
AI
1
Xếp lớp
1
Xếp lớp
1
Xếp lớp