Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intersterile
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có khả năng lai giống
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Unable to interbreed and produce offspring.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
intersterility
Nguồn gốc
(etymology)
inter-
+
sterile
AI
1
Không có khả năng lai giống
1
Không có khả năng lai giống
1
Không có khả năng lai giống