Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
interspecialty
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giữa các chuyên khoa y tế
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Between medical specialties
Nguồn gốc
(etymology)
inter-
+
specialty
AI
1
Giữa các chuyên khoa y tế
1
Giữa các chuyên khoa y tế
1
Giữa các chuyên khoa y tế