Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intersectant
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Cắt ngang
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Intersecting.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
intersectant
intersect
Cắt ngang, giao nhau, cắt nhau
động từ
intersect
ion
Ngã tư, nút giao, giao lộ
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
cortar
Chặn đứng, cắt ngang, làm gián đoạn
AI
1
Cắt ngang
1
Cắt ngang
1
Cắt ngang