Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
interrogatively
C2
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Dò hỏi, nghi vấn
trạng từ
In an interrogative manner; by means of a question.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
interrogatively
interrogative
Nghi vấn
danh từ, tính từ
interrogat
e
Thẩm vấn, hỏi cung
động từ
Nguồn gốc
(etymology)
interrogative
+
-ly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
interrogativamente
Tra hỏi
AI
1
Dò hỏi
1
Dò hỏi
1
Dò hỏi