Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
interpunctal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giữa puncta
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Between puncta
Nguồn gốc
(etymology)
inter-
+
punctal
AI
1
Giữa puncta
1
Giữa puncta
1
Giữa puncta