punctal
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Liên quan đến một dấu chấm câutính từkhông so sánh (not comparable)Relating to a punctum.
- Liên quan đến một điểmtính từkhông so sánh (not comparable)Relating to a point.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| punctal plugdanh từ | danh từ | Thiết bị nhỏ được đưa vào ống dẫn nước mắt của mắt để chặn ống dẫn nước mắt, ngăn chất lỏng thoát ra khỏi mắt |