Dịch

punctal

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến một dấu chấm câutính từkhông so sánh (not comparable)Relating to a punctum.
  2. Liên quan đến một điểmtính từkhông so sánh (not comparable)Relating to a point.

Cụm từ (phrase)

punctal plugdanh từThiết bị nhỏ được đưa vào ống dẫn nước mắt của mắt để chặn ống dẫn nước mắt, ngăn chất lỏng thoát ra khỏi mắt

AI