Dịch

interphone

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hệ thống dây nói nội bộ, hệ thống máy nói nội bộ (một cơ quan, một chiếc tàu... )danh từSynonym of intercom.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. interphoneDạng gốc (base form)
  2. interphonesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . . .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI