interphone
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hệ thống dây nói nội bộ, hệ thống máy nói nội bộ (một cơ quan, một chiếc tàu... )danh từSynonym of intercom.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- interphoneDạng gốc (base form)
- interphonesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . . .