Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
interparticle
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giữa các hạt
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Between particles.
Nguồn gốc
(etymology)
inter-
+
particle
AI
1
Giữa các hạt
1
Giữa các hạt
1
Giữa các hạt