Dịch

interosseous

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Giữa các xương, gian xươngtính từkhông so sánh (not comparable)Between bones.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

anterior interosseous syndromedanh từTình trạng bệnh lý gây tổn thương dây thần kinh gian cốt trước, điển hình là có điểm yếu nghiêm trọng trong chuyển động gọng kìm của ngón cái và ngón trỏ, và có thể bị đau thoáng qua ở cổ tay

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI