Dịch

internuclear

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Tồn tại giữa hạt nhân nguyên tử hoặc tế bàotính từkhông so sánh (not comparable)Acting between nuclei

Cụm từ (phrase)

internuclear ophthalmoplegiadanh từDấu hiệu y tế cho thấy một nguyên nhân cụ thể gây ra tình trạng yếu cơ ngoại nhãn, trong đó mắt bị ảnh hưởng có biểu hiện suy giảm khả năng khép

Nguồn gốc (etymology)

AI