internuclear
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Tồn tại giữa hạt nhân nguyên tử hoặc tế bàotính từkhông so sánh (not comparable)Acting between nuclei
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| internuclear ophthalmoplegiadanh từ | danh từ | Dấu hiệu y tế cho thấy một nguyên nhân cụ thể gây ra tình trạng yếu cơ ngoại nhãn, trong đó mắt bị ảnh hưởng có biểu hiện suy giảm khả năng khép |