Dịch

internuclear ophthalmoplegia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dấu hiệu y tế cho thấy một nguyên nhân cụ thể gây ra tình trạng yếu cơ ngoại nhãn, trong đó mắt bị ảnh hưởng có biểu hiện suy giảm khả năng khépdanh từkhông đếm được (uncountable)A medical sign indicative of a particular cause of extraocular muscle weakness, in which the affected eye shows impairment of adduction.

Cụm từ (phrase)

pseudointernuclear ophthalmoplegiadanh từGiật giật chậm không phải thứ phát do rối loạn chức năng bó dọc trong. Thường do bệnh nhược cơ mắt gây ra

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI