internationality
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính quốc tếdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)internationalness
- Dân tộc có chung nguồn gốc, văn hóa hoặc ngôn ngữ nhưng không bị loại trừ khỏi bất kỳ quốc gia-nhà nước nàodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A people sharing a common origin, culture, or language, but not excluded to any nation-state.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- internationalityDạng gốc (base form)
- internationalitiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Họ từ (word family)
cùng gốc internationalityNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha