Dịch

internationality

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính quốc tếdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)internationalness
  2. Dân tộc có chung nguồn gốc, văn hóa hoặc ngôn ngữ nhưng không bị loại trừ khỏi bất kỳ quốc gia-nhà nước nàodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A people sharing a common origin, culture, or language, but not excluded to any nation-state.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. internationalityDạng gốc (base form)
  2. internationalitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI