Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
intermundane
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giữa các thiên thể
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Between worlds or planets.
Nguồn gốc
(etymology)
inter-
+
mundane
Ví dụ
Worlds
cannot
be
without
an
intermundane
relationship
intermundane
spaces
AI
1
Giữa các thiên thể
1
Giữa các thiên thể
1
Giữa các thiên thể