Dịch

intermention

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Đề cập đến những thứ khác, hoặc tình cờ hoặc tình cờđộng từTo mention among other things, or casually or incidentally.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI