Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intermanually
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách liên thủ công
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In an intermanual manner
Nguồn gốc
(etymology)
inter-
+
manually
AI
1
Theo cách liên thủ công
1
Theo cách liên thủ công
1
Theo cách liên thủ công