Dịch

interlock

B2động từ (verb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khớp chặt, lồng vào nhauđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To fit or clasp together securely.
  2. Đan xen, lồng nhauđộng từTo interlace.
  3. Khóa liên độngdanh từA safety device that prevents activation in unsafe conditions.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. interlockNguyên thể (infinitive)
  2. interlocksNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. interlockedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. interlockingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • interlock (sth) (with sth)khớp (cái gì) (với cái gì)

Cụm từ (phrase)

ignition interlockdanh từThiết bị được lắp trên xe có chức năng phát hiện nồng độ cồn trong hơi thở của người lái xe và sẽ không khởi động xe nếu có nồng độ cồn
interlocking towerdanh từTòa nhà hoặc căn phòng chứa bộ điều khiển công tắc

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .Người thuyết trình không hiểu tại sao máy không chạy, cho đến khi anh nhớ ra có một khóa an toàn để nó không hoạt động khi mở nắp.
  • .Chiếc xe này được trang bị đầy đủ thiết bị khóa đánh lửa liên động.
  • hành động đan tay vào nhau của cảnh sát đã kiềm chế đám đông

AI