interlinkage
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Liên kết với nhaudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)linkage together
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- interlinkageDạng gốc (base form)
- interlinkagesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha