Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
interlexeme
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giữa các từ vựng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Between lexemes.
Nguồn gốc
(etymology)
inter-
+
lexeme
AI
1
Giữa các từ vựng
1
Giữa các từ vựng
1
Giữa các từ vựng