Dịch

interjacency

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính liền kềdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being interjacent.
  2. Một cái gì đó nằm giữadanh từkhông đếm được (uncountable)Something that lies between.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. interjacencyDạng gốc (base form)
  2. interjacenciesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ; , , , , .

AI