Nghĩa chính
- Tính liền kềdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being interjacent.
- Một cái gì đó nằm giữadanh từkhông đếm được (uncountable)Something that lies between.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- interjacencyDạng gốc (base form)
- interjacenciesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- ; , , , , .