Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
interjacence
danh từ
(noun)
/ˌ
ɪ
n
t
ə
ɹˈ
d
͡
ʒ
eɪ
s
ə
n
s
/
Nghĩa chính
1
Tính liền kề
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being interjacent.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
interjacency
AI
1
Tính liền kề
1
Tính liền kề
1
Tính liền kề