Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
interinstitutional
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giữa các cơ quan
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Between institutions
Họ từ
(word family)
cùng gốc
interinstitutional
interinstitutional
ly
Theo cách liên quan hoặc liên quan đến hai hoặc nhiều tổ chức; liên quan đến mối quan hệ, tương tác hoặc hợp tác giữa các tổ chức
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
inter-
+
institutional
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
interinstitucional
Liên tổ chức
AI
1
Giữa các cơ quan
1
Giữa các cơ quan
1
Giữa các cơ quan