Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
interimplantation
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giữa các lần cấy ghép
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Between implantations
Nguồn gốc
(etymology)
inter-
+
implantation
AI
1
Giữa các lần cấy ghép
1
Giữa các lần cấy ghép
1
Giữa các lần cấy ghép