Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
interfluorophore
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giữa các chất huỳnh quang
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Between fluorophores
Nguồn gốc
(etymology)
inter-
+
fluorophore
AI
1
Giữa các chất huỳnh quang
1
Giữa các chất huỳnh quang
1
Giữa các chất huỳnh quang