fluorophore
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phân tử hoặc nhóm chức năng có khả năng phát huỳnh quangdanh từA molecule or functional group which is capable of fluorescence.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fluorophoreDạng gốc (base form)
- fluorophoresSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
fluorophore
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc fluorophoreVí dụ
- , , , , .