interfacial
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Mặt phân giớitính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to an interface.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| interfacial energydanh từ | danh từ | Năng lượng bằng sức căng bề mặt tại một mặt phân cách |
| interfacial layer | Chưa có nghĩa | |
| interfacial polarization | Chưa có nghĩa | |
| interfacial canal | Chưa có nghĩa | |
| interfacial angle | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha