Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
interfaceless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có giao diện, đặc biệt là giao diện người dùng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without an interface, especially a user interface.
Nguồn gốc
(etymology)
interface
+
-less
AI
1
Không có giao diện
1
Không có giao diện
1
Không có giao diện