Dịch

interested in

UK/ˈɪnt.ə.ɹɪs.tɪd ɪn/US/ˈɪnt.əˌɹɛs.tɪd ɪn/

Nghĩa chính

  1. Quan tâm đến, thích

Cụm từ (phrase)

interested in somethingHứng thú với cái gì
be interested in doing somethingHứng thú làm việc gì

AI