Nghĩa chính
- Nhóm lợi íchdanh từAn advocacy group.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- interest groupDạng gốc (base form)
- interest groupsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| special interest groupdanh từ | danh từ | Nhóm vận động |
Ví dụ
- .
- .
Xuất hiện ở từ khác
- lobbyđồng nghĩathường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc chính thức