Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
interdependentness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính phụ thuộc lẫn nhau
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being interdependent.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
interdependence
Nguồn gốc
(etymology)
interdependent
+
-ness
AI
1
Tính phụ thuộc lẫn nhau
1
Tính phụ thuộc lẫn nhau
1
Tính phụ thuộc lẫn nhau