Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intercontractile
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giữa những cơn co thắt liên tiếp
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Between successive contractions
Nguồn gốc
(etymology)
inter-
+
contractile
AI
1
Giữa những cơn co thắt liên tiếp
1
Giữa những cơn co thắt liên tiếp
1
Giữa những cơn co thắt liên tiếp