Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
interconformer
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giữa những người tuân thủ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Between conformers
Nguồn gốc
(etymology)
inter-
+
conformer
AI
1
Giữa những người tuân thủ
1
Giữa những người tuân thủ
1
Giữa những người tuân thủ