Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intercommunicator
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Máy liên lạc
danh từ
An intercom.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
intercommunicator
Dạng gốc
(base form)
intercommunicator
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
inter-
+
communicator
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
intercomunicador
Máy liên lạc, talkback, điện thoại cửa
AI
1
Máy liên lạc
1
Máy liên lạc
1
Máy liên lạc