Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intercolonial
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giữa các thuộc địa, nhiều thuộc địa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Between colonies
Họ từ
(word family)
cùng gốc
intercolonial
intercolonial
ly
Giữa hoặc giữa các thuộc địa
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
inter-
+
colonial
AI
1
Giữa các thuộc địa
1
Giữa các thuộc địa
1
Giữa các thuộc địa