Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
interclavicular
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giữa xương đòn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Between clavicles
2
Liên quan đến vùng gian đòn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to the interclavicle
Nguồn gốc
(etymology)
inter-
+
clavicular
AI
1
Giữa xương đòn
2
Liên quan đến vùng gian đòn
1
Giữa xương đòn
2
Liên quan đến vùng gian đòn
1
Giữa xương đòn
2
Liên quan đến vùng gian đòn