Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
interclavicle
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xương ở giũa xương ngực và xương đòn
danh từ
The episternum.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
interclavicle
Dạng gốc
(base form)
interclavicle
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
interclavicle
interclavic
ular
Giữa xương đòn
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
inter-
+
clavicle
AI
1
Xương ở giũa xương ngực và xương đòn
1
Xương ở giũa xương ngực và xương đòn
1
Xương ở giũa xương ngực và xương đòn