Dịch

interchurch

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Chung vào các giáo phái; giữa các giáo pháitính từkhông so sánh (not comparable)Between churches.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI