Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
interbrain
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Não trung gian
danh từ
The diencephalon.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
interbrain
Dạng gốc
(base form)
interbrain
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
inter-
+
brain
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
diencéfalo
Não trung gian, não giữa
AI
1
Não trung gian
1
Não trung gian
1
Não trung gian