Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
interavalanche
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giữa (liên tiếp) trận tuyết lở
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Between (successive) avalanches
Nguồn gốc
(etymology)
inter-
+
avalanche
AI
1
Giữa (liên tiếp) trận tuyết lở
1
Giữa (liên tiếp) trận tuyết lở
1
Giữa (liên tiếp) trận tuyết lở