Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
interatomic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Tồn tại hoặc hoạt động giữa các nguyên tử
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Between atoms.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
interatomic
interatomic
ally
Theo cách tương tác
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
inter-
+
atomic
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
interatómico
Tương tác
AI
1
Tồn tại hoặc hoạt động giữa các nguyên tử
1
Tồn tại hoặc hoạt động giữa các nguyên tử
1
Tồn tại hoặc hoạt động giữa các nguyên tử