Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
interallied
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giữa các quốc gia đồng minh
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Between allied states.
Nguồn gốc
(etymology)
inter-
+
allied
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
interaliado
Xen kẽ
AI
1
Giữa các quốc gia đồng minh
1
Giữa các quốc gia đồng minh
1
Giữa các quốc gia đồng minh