Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
intelligence test
US
/ˌ
ɪ
n
ˈ
t
ɛ
l
ə
dʒ
ə
n
s
ˈ
t
ɛ
s
t
/
Nghĩa chính
1
Bài kiểm tra trí lực
Ví dụ
She
took
an
intelligence
test
before
the
interview
.
Cô ấy làm bài kiểm tra trí lực trước cuộc phỏng vấn.
Xuất hiện ở từ khác
intelligence
kết hợp
bài kiểm tra trí lực
AI
1
Bài kiểm tra trí lực
1
Bài kiểm tra trí lực
1
Bài kiểm tra trí lực