Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
intelligence report
US
/ˌ
ɪ
n
ˈ
t
ɛ
l
ə
dʒ
ə
n
s
ɹ
ə
ˈ
p
oɹ
t
/
Nghĩa chính
1
Báo cáo tình báo
Ví dụ
The
intelligence
report
was
classified
.
Báo cáo tình báo được phân loại là mật.
Xuất hiện ở từ khác
intelligence
kết hợp
báo cáo tình báo
AI
1
Báo cáo tình báo
1
Báo cáo tình báo
1
Báo cáo tình báo