integrationism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chính sách hội nhập (đặc biệt là xã hội hoặc văn hóa)danh từkhông đếm được (uncountable)A policy of (especially social or cultural) integration.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)